mạnh tay

mạnh tay

Cô ấy rửa bát mạnh tay quá nên bát bị vỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • động tác hoặc hành động dùng nhiều sức, không nhẹ nhàng: "mạnh tay" chỉ việc thực hiện một tác động vật với lực lớn hơn bình thường.
    • Quyết liệt, không nương nhẹ: "mạnh tay" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cách xử lý hoặc đối phó một cách dứt khoát, kiên quyết, thường nhằm đạt hiệu quả nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dùng nhiều sức):

    • Bạn đừng mạnh tay quá, sẽ làm vỡ cốc đấy. (Hãy nhẹ nhàng hơn khi cầm nắm đồ vật.)
    • ấy mạnh tay bóp nát quả cam. ( ấy dùng nhiều lực để bóp quả cam vỡ ra.)
  • Nghĩa bóng (quyết liệt):

    • Nhà nước đã mạnh tay xử lý tội phạm ma túy. (Nhà nước đã xử lý nghiêm khắc, kiên quyết.)
    • Cần mạnh tay hơn với nạn buôn lậu. (Cần biện pháp quyết liệt hơn để ngăn chặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạnh tay chi tiêu": chi tiêu nhiều, không tiết kiệm.

    • Dịp lễ, anh ấy mạnh tay chi tiêu mua quà cho cả nhà. (Anh ấy chi tiêu rộng rãi, không ngại tốn kém.)
  • "mạnh tay với ai": đối xử nghiêm khắc, không nhân nhượng với ai đó.

    • Giáo viên mạnh tay với học sinh cá biệt để giữ kỷ luật. (Giáo viên xử lý cứng rắn để duy trì trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ tay (tính từ): trái nghĩa với "mạnh tay", chỉ hành động nhẹ nhàng, không quyết liệt.

    • Hãy nhẹ tay với em . (Hãy đối xử nhẹ nhàng với em .)
  • Tay mạnh (danh từ): người thế lực, khả năng tác động mạnh.

    • Ông ta một tay mạnh trong giới kinh doanh. (Ông ta người ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyết liệt: thể hiện sự kiên quyết, không do dự.
  • Dứt khoát: rõ ràng, không lưỡng lự.
  • Nặng tay: cũng chỉ hành động dùng nhiều lực hoặc xử lý nghiêm khắc (tương tự "mạnh tay").
Thành ngữ liên quan
  • Mạnh tay ấn nút: hành động quyết định dứt khoát, thường trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.

    • Giám đốc mạnh tay ấn nút khởi động dự án mới. (Giám đốc quyết định tiến hành ngay lập tức.)
  • Mạnh tay dứt áo: quyết định rời bỏ một cách dứt khoát, không vướng bận.

    • Anh ấy mạnh tay dứt áo ra đi để bắt đầu cuộc sống mới. (Anh ấy quyết tâm rời bỏ quá khứ.)