mạnh tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có động tác hoặc hành động dùng nhiều sức, không nhẹ nhàng: "mạnh tay" chỉ việc thực hiện một tác động vật lý với lực lớn hơn bình thường.
- Quyết liệt, không nương nhẹ: "mạnh tay" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cách xử lý hoặc đối phó một cách dứt khoát, kiên quyết, thường nhằm đạt hiệu quả nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dùng nhiều sức):
- Bạn đừng mạnh tay quá, nó sẽ làm vỡ cốc đấy. (Hãy nhẹ nhàng hơn khi cầm nắm đồ vật.)
- Cô ấy mạnh tay bóp nát quả cam. (Cô ấy dùng nhiều lực để bóp quả cam vỡ ra.)
Nghĩa bóng (quyết liệt):
- Nhà nước đã mạnh tay xử lý tội phạm ma túy. (Nhà nước đã xử lý nghiêm khắc, kiên quyết.)
- Cần mạnh tay hơn với nạn buôn lậu. (Cần có biện pháp quyết liệt hơn để ngăn chặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mạnh tay chi tiêu": chi tiêu nhiều, không tiết kiệm.
- Dịp lễ, anh ấy mạnh tay chi tiêu mua quà cho cả nhà. (Anh ấy chi tiêu rộng rãi, không ngại tốn kém.)
"mạnh tay với ai": đối xử nghiêm khắc, không nhân nhượng với ai đó.
- Giáo viên mạnh tay với học sinh cá biệt để giữ kỷ luật. (Giáo viên xử lý cứng rắn để duy trì trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
Nhẹ tay (tính từ): trái nghĩa với "mạnh tay", chỉ hành động nhẹ nhàng, không quyết liệt.
- Hãy nhẹ tay với em bé. (Hãy đối xử nhẹ nhàng với em bé.)
Tay mạnh (danh từ): người có thế lực, có khả năng tác động mạnh.
- Ông ta là một tay mạnh trong giới kinh doanh. (Ông ta là người có ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Quyết liệt: thể hiện sự kiên quyết, không do dự.
- Dứt khoát: rõ ràng, không lưỡng lự.
- Nặng tay: cũng chỉ hành động dùng nhiều lực hoặc xử lý nghiêm khắc (tương tự "mạnh tay").
Thành ngữ liên quan
Mạnh tay ấn nút: hành động quyết định dứt khoát, thường trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.
- Giám đốc mạnh tay ấn nút khởi động dự án mới. (Giám đốc quyết định tiến hành ngay lập tức.)
Mạnh tay dứt áo: quyết định rời bỏ một cách dứt khoát, không vướng bận.
- Anh ấy mạnh tay dứt áo ra đi để bắt đầu cuộc sống mới. (Anh ấy quyết tâm rời bỏ quá khứ.)